mathew b. brady
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mathew B. Brady là một nhiếp ảnh gia tiên phong người Mỹ, nổi tiếng với những bức chân dung và là nhiếp ảnh gia chính thức của Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ (1823-1896). Ông được coi là cha đẻ của nhiếp ảnh chiến trường.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Brady": chỉ phong cách nhiếp ảnh chân dung và tư liệu lịch sử do Mathew B. Brady khởi xướng.
- Bức ảnh này mang đậm phong cách Brady, với ánh sáng tự nhiên và góc chụp chính diện.
Biến thể và từ gần giống
- Brady (họ): tên họ của dòng họ Brady, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ riêng Mathew B. Brady.
- Nhiếp ảnh thời Nội chiến: lĩnh vực nhiếp ảnh gắn liền với tên tuổi của Brady.
Từ đồng nghĩa
- Nhiếp ảnh gia tiên phong: chỉ người mở đường trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
- Người ghi chép bằng hình ảnh: mô tả vai trò của Brady trong việc lưu giữ lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "Bức ảnh của Brady": cụm từ ám chỉ một bức ảnh lịch sử có giá trị tư liệu cao.
- Đây là một bức ảnh của Brady, ghi lại khoảnh khắc chiến đấu khốc liệt.